Mô tả

GIỚI THIỆU
l Máy đo độ cứng siêu âm SU-320R được thiết kế dạng cầm tay, ứng dụng đô độ cứng siêu âm theo phương pháp không phá hủy.
l Máy đo độ cứng siêu âm SU-320R được trang bị đầu dò tiêu chuẩn MP-300 với lực đo 3N. Có thể lựa chọn thêm đầu đo tự động 2N cho lớp chrom mỏng hơn 15 um.
l Máy đo độ cứng siêu âm SU-320R đạt tiêu chuẩn ASTM A1038-2005, DIN50159-1-2008 và tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 34205-2017.
CHỨC NĂNG
◆ Độ chính xác——±3% HV, ±1.5HR, ±3%HB.
◆ Vết lõm—— Chỉ kính hiển vi công suất lớn mới có thể quan sát vết lõm
◆ Đo nhanh —— Cho kết quả trong 2 giây
◆ Màn hình LCD lớn——Hiển thị trực tiếp kết quả đo, bộ đếm thời gian, lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình và sai số.
◆ Giao diện thân thiện——Dễ sử dụng sau đào tạo ngắn
◆ Bảo hành ——1-năm cho máy chính (ngoại trừ đầu dò).
◆ Bộ nhớ lớn ——Lưu 1000 nhóm dữ liệu đo
◆ Hiệu chuẩn đơn giản ——Lưu 20 nhóm dữ liệu hiệu chuẩn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Commodity | Roller Ultrasonic Hardness Tester | ||||
| Model | SU-320R | ||||
| Code | 882-141R | ||||
| Standard Probe | 3N Motorized Probe | ||||
| Hardness Range | HV:20-1700; | ||||
| Accuracy(%) | Scale | ﹤250HV | 250~500HV | 500~800Hv | ﹥800HV |
| HV0.3 | ±3% | ±3% | ±3% | ±3% | |
| Display Scales | Vickers(HV); Rockwell(HRA、HRB、HRC); Brinell(HB);) | ||||
| Display Screen | 3.2“ Color LCD | ||||
| Statistics | Hardness value, Max, Min, Average, hardness conversion and Test Mode | ||||
| Language | Chinese,English, German, Portuguese, Turkish | ||||
| Data Output | USB | ||||
| Printing | Portable Bluetooth Printer | ||||
| Memory | To save 1000-groups of measuring data and 20-groups of calibration data | ||||
| Word input | Letters and numerals | ||||
| Working Environment | Temperature: -10°C to 50°C ; Humidity :30%-80% R.H. | ||||
| Battery Voltage | Rechargeable lithium battery ; Voltage :4.2V, 4800mAh | ||||
| Re-charger Voltage | AC220V/50Hz, 110V/60Hz | ||||
| Unit Dimension | Main unit Dimension :160 x 80 x 30mm (L x W x H); | ||||
| Packing Dimension | Packing Dimension 320 x 430 x 155mm (L x W x H) | ||||
| Net/Gross Weight | 2Kg/8Kg | ||||
PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN:
| Product Name | Code # | Product Name | Code # | Product Name | Code # |
| Instrument
Main Body |
882-141R | 3N Motorized Probe | 882-221 | Anti Vibration Case | 882-901 |
| Testing Stand | MU-200 | Probe Cable | 882-801 | Screw | 882-951 |
| USB Re-charger | 882-851 | USB Cable | 882-810 | Operation Manual Qualification Certificate
Warranty Card |
SU-320R |
ỨNG DỤNG





