Mô tả

CHỨC NĂNG
◆ Mô tơ điện khỏe để giảm thời gian cắt, nâng cao năng suất.
◆ Smart feed: Máy có thể điều chỉnh tốc độ đưa mẫu vật vào cắt theo thời gian thực với lực khác nhau.
◆ Chế độ cắt: Y-continuous, Y-pulse, Z-continuous, Z-pulse, cắt (chế độ khác nhau thì chế độ cắt cũng khác nhau)
◆ Điều khiển công nghiệp đa năng cho trục X, Y, Z, điều khiển dễ dàng.
◆ Màn hình cảm ứng màu 8 inches cho dễ dàng thao tác và thân thiện.
◆ Phanh điện dùng trong trường hợp dừng lưỡi cắt khẩn cấp
◆ Đèn chiếu sáng LED
◆ Vỏ được làm từ nhôm và phủ sơn tĩnh điện.
◆ Bàn T được làm từ hợp kim nhôm và thép không gỉ.
◆ Khóa chống xoay ngược được làm từ inox 304.
◆ Tấm che bên trái được làm từ composite.
◆ Thùng nước làm mát tuần hoàn bằng nhựa dễ di chuyển.
◆ Bơm độc lập sử dụng làm sạch khoang
◆ Lựa chọn thêm bộ phận hỗ trợ gióng trục bằng laser
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Description | AC-250XYZ | AC-250YZ | AC-250Z |
| Y Feed | Automatic | ||
| Z Feed | Automatic | Automatic | — |
| X Feed | Automatic | ○Manual | ○Automatic○Manual |
| Cutting mode | Continuous, Pulse | Continuous, Pulse | Continuous, Pulse |
| Blade(mm) | 250*32*1.5 | ||
| Blade speed (rpm) | 500-3000 | ||
| Table Dimensions
(WxD,mm) |
279*260 | ||
| X Travel | 60mm | ||
| Cooling | Automatic/manual | ||
| Main Motor | 2.2KW | ||
| Power | 110/220V AC, 50-60Hz, 1 Phase | ||
| Accessories | |||
| Diamond Blade | ○ | ○ | ○ |
| SiC blade | ○ | ○ | ○ |
| Alumina Blade | ● | ● | ● |
| Fast Cam Locking Vises | ● | ● | ● |
| Vertical Clamping vise | ○ | ○ | ○ |
| Laser alignment aid | ○ | ○ | ○ |
| Plastic tank | ● | ● | ● |
| Plastic tank with magnetic filter | ○ | ○ | ○ |
| Cutting fluid | ○ | ○ | ○ |
| Centrifugal separator | ○ | ○ | ○ |
| Base Bench | ○ | ○ | ○ |
●standard○option
CHI TIẾT





